| Stt | Gạo | Giá | Tấn | Tháng gặt | Ghi chú | Vị trí |
| 1996 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |
| 1997 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |
| 1998 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |
| 1999 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |
| 2000 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |
| 2001 | Tài Nguyên | 25.000 | 10 | 04/2025 | Xem | đồng nai |